
Khi so sánh tấm sàn grating thép mạ kẽm và tấm sàn grating FRP, điều dễ thấy nhất là mỗi loại đều có ưu điểm riêng. Thế nhưng, trong thực tế dự án, không ít công trình lại gặp rắc rối chỉ vì hiểu chưa đúng. Cùng GOAT phân tích và so sánh về kỹ thuật và giá của hai loại sản phẩm này trong bài viết sau đây.
I. BỐI CẢNH CẦN SO SÁNH TẤM SÀN GRATING THÉP MẠ KẼM VÀ TẤM SÀN GRATING FRP
Có những nhà thầu chọn tấm sàn grating thép mạ kẽm vì nghĩ rằng “cứ thép là bền”. Nhưng chỉ sau một năm làm việc trong môi trường hóa chất, lớp kẽm bắt đầu bong, thép chuyển màu rỉ đỏ và bề mặt trở nên trơn trượt nguy hiểm.
Ngược lại, có chủ đầu tư chọn tấm sàn FRP vì “nhẹ – không rỉ”, nhưng lại dùng FRP grating ở khu vực xe nâng chạy qua...Và tấm bị nứt ô vuông trong chỉ sau vài tháng.

Ảnh: Minh họa sai lầm chọn vật liệu cho tấm sàn grating (Nguồn: naphoga.vn)
Những sự cố này không phải vì thép hay FRP “kém chất lượng”, mà bởi chọn sai vật liệu cho sai bối cảnh.
Chính vì vậy, bài viết này GOAT thực hiện để giúp bạn hiểu đúng – so sánh đúng – chọn đúng. Từ ấy, đảm bảo rằng mỗi tấm sàn được lắp đặt đều bền, an toàn và tối ưu chi phí dài hạn.
______
1.1. Định nghĩa chuẩn hóa về Grating
-
Tấm sàn Grating thép mạ kẽm (Steel Grating) là metal bar grating, được tạo nên từ các thanh thép liên kết với nhau bằng hàn hoặc khóa áp lực. Bề mặt được mạ kẽm nhúng nóng, giúp tăng khả năng chống rỉ và kéo dài tuổi thọ.
-
Tấm sàn FRP Grating là molded FRP square mesh, tức tấm sàn composite dạng ô vuông đúc nguyên khối từ sợi thủy tinh và nhựa nền.
Vì sao định nghĩa rõ ràng lại quan trọng?
Tấm sàn thép Steel Grating và Tấm sàn nhựa FRP Grating khác nhau hoàn toàn về cấu trúc, cơ chế chịu lực, trọng lượng và độ bền môi trường.
Khi hiểu đúng bản chất ngay từ đầu, bạn hoàn toàn tránh được nhầm lẫn phổ biến như: “nhầm lẫn vật liệu làm tấm sàn grating” hoặc “thép và FRP chỉ khác nhau ở khả năng chống rỉ”. Nhờ vậy, việc lựa chọn vật liệu trở nên chính xác và phù hợp hơn với từng bối cảnh thực tế.
______
1.2. Steel Grating – tấm sàn thép mạ kẽm nhúng nóng
 |
Điểm đặc trưng của sàn thép mạ kẽm nhúng nóng:
|
______
1.3. FRP Grating – tấm sàn composite FRP
|
Tấm sàn FRP grating hay còn gọi là sàn nhựa FRP hoặc tấm sàn thao tác FRP được làm từ vật liệu composite FRP (Fiber Reinforced Polymer). Đây là vật liệu composite gồm sợi thủy tinh + nhựa nền.
Tuy nhiên, cần làm rõ một điểm mà rất nhiều kỹ sư và nhà thầu hiện nay đang hiểu nhầm:
Tấm sàn FRP Grating đúng nghĩa chỉ có 1 loại:
→ FRP Molded Grating – tấm sàn đúc khuôn
Do kết cấu lưới ô vuông đặc biệt, nên tấm sàn FRP/grating được sản xuất bằng phương pháp đúc thủ công trên khuôn liền khối được các CNC nổi. Đặc điểm của chúng như sau:
-
Sợi được “dệt – ép – liên kết từng lớp” trong khuôn để tạo ra khối ô vuông đồng nhất
-
Kết cấu chịu lực đa hướng
-
Khả năng chống ăn mòn rất cao
-
An toàn cách điện, chống trượt tốt
-
Kháng và chống chịu được hóa chất. Không bị hoen gỉ.
👉 Đây chính là loại tấm sàn được sử dụng trong nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, hành lang kỹ thuật, khu ven biển…
|
 |
🔎 Lưu ý quan trọng: Pultruded FRP không phải là grating
Ngoài ra, vật liệu FRP còn sử dụng để sản xuất các sản phẩm khác bằng công nghệ đúc ép nóng (SMC/BMC) và công nghệ ép đùn (Pultruded FRP). Pultruded không được dùng để sản xuất tấm sàn dạng ô vuông, dù đôi khi trên thị trường vẫn bị gọi nhầm.
👉 Để hiểu đầy đủ các dòng vật liệu FRP, cách phân loại công nghệ và ứng dụng, bạn có thể xem thêm bài đã viết tại đây.
II. BẢNG SO SÁNH SỐ LIỆU KỸ THUẬT GIỮA TẤM SÀN GRATING THÉP MẠ KẼM (STEEL GRATING) VÀ TẤM SÀN FRP (FRP MOLDED GRATING)
Để tránh những đánh giá cảm tính như “thép thì cứng” hay “FRP thì nhẹ”, bảng dưới đây Goat tổng hợp các thông số cơ học cốt lõi của tấm sàn grating thép mạ kẽm và tấm sàn FRP molded.
Những con số này giúp chúng ta cùng thấy rõ sự khác biệt thực sự về độ cứng, khả năng chịu lực, chống ăn mòn và trọng lượng. Kết quả có thể hỗ trợ bạn lựa chọn vật liệu một cách chính xác và phù hợp với từng bối cảnh công trình.
|
Chỉ tiêu cơ học |
FRP Molded Grating |
Steel Grating (Thép carbon/mạ kẽm) |
Nhận xét trực quan |
|
Mô đun đàn hồi (Elastic Modulus) |
13–15 GPa (ASTM D638) |
~200 GPa (tài liệu thép kết cấu tiêu chuẩn) |
Thép cứng gấp ~15 lần FRP. |
|
Độ bền kéo (Tensile Strength) |
~220 MPa (ASTM D638) |
400–800 MPa+ (tùy mác thép carbon/hợp kim) |
Thép mạnh gấp 2–4 lần FRP. |
|
Độ bền uốn (Flexural Strength) |
280–380 MPa (ASTM D790) |
>400–1000 MPa (theo profile thép) |
Thép chịu uốn cao hơn đáng kể. |
|
Độ bền nén (Compressive Strength) |
~158 MPa (ASTM D695) |
>250–400 MPa (ước tính thép carbon) |
Thép chịu nén tốt hơn. |
|
Khả năng chịu tải tấm |
500–2000 kg/m² (tùy chiều cao & cấu trúc ô đơn hoặc kép)
Có thể chịu được tải trọng của ô tô con đi qua đối với các rãnh thu nước từ 20 đến 30cm. |
Cực cao; phù hợp khu vực xe nâng, xe tải nặng |
Thép vượt trội ở tải cực nặng & va đập. |
|
Chống ăn mòn |
Rất cao – không rỉ |
Tốt nhưng vẫn oxy hóa theo thời gian
Cần thường kiểm tra và bảo trì. |
FRP thắng tuyệt đối ở môi trường hóa chất/nước biển. |
|
Trọng lượng |
Nhẹ ~1/3 thép |
Nặng |
FRP dễ thi công hơn nhiều. |
|
Độ khó trong điều chỉnh kích thước |
Chiều cao (độ dày tấm) là cố định. Các kích thước dài rộng có thể cắt gọt và điều chỉnh dễ dàng. |
Kích thước cần khớp theo bản vẽ ban đầu. Việc điều chỉnh kích thước khó khăn do bố trí khung và các thanh thép. |
|
📌 Nguồn dữ liệu
Nguồn dữ liệu FRP Molded (ASTM test):
(1) Permacomposites – Moulded FRP Grating Technical Data Guide (2024)
Nguồn dữ liệu về tải trọng FRP:
(2) NAACO – Các tiêu chuẩn kỹ thuật khi chọn FRP Grating
Nguồn so sánh Steel vs FRP (ứng dụng – tải trọng):
(3) TheFrontIndustrial – FRP Grating vs Steel Grating: Which is Better?
III. SO SÁNH GIÁ SÀN GRATING THÉP MẠ KẼM VÀ FRP GRATING TỪ DỮ LIỆU THỰC TẾ CỦA GOAT
Sau khi hiểu rõ sự khác biệt về mặt kỹ thuật, yếu tố tiếp theo khiến nhiều chủ đầu tư băn khoăn chính là giá thành.
Bảng dưới đây tổng hợp dữ liệu báo giá thực tế từ GOAT 2025, cho thấy cách giá của sàn grating thép mạ kẽm và FRP molded biến động theo kích thước, cấu hình và mức độ phức tạp. Những con số này giúp bạn có cái nhìn thực tế, dễ so sánh và lựa chọn.
|
Chỉ tiêu giá |
FRP Molded Grating / Song chắn FRP |
Steel Grating (Thép mạ kẽm) |
Nhận xét trực quan – dễ hiểu |
|
Ví dụ 1 |
FRP grating 840×640×40 → 1.225.000 đ |
Thép LA100×10 + V100×100×10 (600×373×100) → 2.350.000 đ |
FRP rẻ hơn, dù chống ăn mòn tốt hơn. |
|
Ví dụ 2 |
Song chắn FRP 1220×550×38 → 1.300.000 đ |
Thép mạ kẽm 1000×800×80 → 1.380.000 đ |
Cùng phân khúc công trình nhưng thép đắt gần gấp đôi. |
|
Biểu giá thực tế |
FRP ổn định, giá ít biến động hơn |
Giá thép biến động mạnh + chi phí mạ cao
Bên cạnh đó, giá tấm sàn grating thép mạ kẽm cũng phụ thuộc vào độ phức tạp.
Thép càng dày – càng phức tạp kết cấu → giá sẽ cao hơn.
|
Trong nhiều kích thước, FRP = rẻ hơn thép. |
|
Chi phí vòng đời (LCC) |
Gần như 0 đồng bảo trì |
Thường phải sơn/mạ lại sau 3–7 năm |
Vòng đời 20 năm: FRP rẻ hơn tổng thể. |
*Giá lấy từ dữ liệu báo giá thực tế của GOAT – Năm 2025
IV. BẢNG KẾT LUẬN: SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT - GIÁ - BỐI CẢNH LỰA CHỌN TẤM GRATING THÉP VÀ FRP
|
Tiêu chí |
Thép mạ kẽm (Steel Grating) |
FRP Molded Grating |
Ý nghĩa khi lựa chọn |
|
Độ cứng & khả năng chịu tải lớn |
⭐⭐⭐⭐⭐
Rất cao
|
⭐⭐⭐
Trung bình–khá
|
Nếu tải cực nặng → Thép phù hợp hơn |
|
Độ bền kéo / chịu va đập |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐ |
Khu vực có xe nâng, rung mạnh → Thép ổn định hơn |
|
Chống ăn mòn / môi trường hóa chất |
⭐⭐
Trung bình
|
⭐⭐⭐⭐⭐
Rất cao
|
Khu vực ẩm, hóa chất, ven biển → FRP hiệu quả hơn |
|
Trọng lượng (dễ thi công) |
⭐⭐
Nặng
|
⭐⭐⭐⭐⭐
Nhẹ ~1/3 thép
|
FRP giảm chi phí nâng hạ, thi công nhanh |
|
An toàn điện / tia lửa |
⭐
Có dẫn điện
|
⭐⭐⭐⭐⭐
Không dẫn điện
|
Khu vực phòng nổ, điện – FRP an toàn hơn |
|
Giá thực tế tại Việt Nam |
⭐⭐⭐
Biến động theo thị trường. Nhiều mã cao hơn FRP
|
⭐⭐⭐⭐
Ổn định, nhiều mã rẻ hơn thép
|
Không thể nói “Thép mạ kẽm đắt hơn”. Tuy nhiên, dựa trên số liệu thực tế từ GOAT, giá tấm sàn grating thép mạ kẽm sẽ cao hơn so với tấm sàn FRP.
(Tham khảo Bảng so sánh giá ở phần trên)
|
|
Chi phí vòng đời (LCC) |
⭐⭐
Bảo trì cao
|
⭐⭐⭐⭐⭐
Bảo trì gần như 0
|
FRP tiết kiệm chi phí dài hạn |
|
Tuổi thọ theo môi trường |
7–12 năm
(Trong môi trường ăn mòn)
|
15–25 năm |
FRP bền hơn trong môi trường khắc nghiệt |
|
Ứng dụng phù hợp |
Ứng dụng phù hợp của tấm sàn thép mạ kẽm Steel Grating
-
Khu vực yêu cầu Tải trọng lớn, va đập mạnh
-
Khu vực yêu cầu kết cấu chắc chắn.
-
Khu vực Môi trường không quá khắc nghiệt
|
Ứng dụng phù hợp của tấm sàn FRP Grating
-
Khu vực không yêu cầu tải trọng quá cao.
-
Môi trường ăn mòn, nhiều nước, hóa chất, khu vực ven biển.
-
Khu vực cần kết cấu sàn nhẹ – cách điện
-
Hành lang kỹ thuật trong nhà máy
-
Hệ thống xử lý nước thải
|
Mỗi loại sẽ phát huy thế mạnh ở bối cảnh riêng |
V. NÊN CHỌN TẤM SÀN GRATING BẰNG THÉP MẠ KẼM HAY NHỰA FRP?
Sau khi đã so sánh đầy đủ về thông số kỹ thuật và giá thành thực tế, câu hỏi quan trọng nhất vẫn là: nên chọn tấm sàn grating bằng thép mạ kẽm hay nhựa FRP cho công trình của mình?
Bảng dưới đây Goat tổng hợp 10 câu hỏi then chốt, giúp bạn nhanh chóng xác định vật liệu phù hợp. Các tiêu chí cân nhắc gồm tải trọng, môi trường sử dụng, yêu cầu an toàn và chi phí vận hành. Goat hy vọng bảng so sánh này sẽ giúp bạn cảm nhận được sự rõ ràng và dễ áp dụng trong dự án của mình.
|
Câu hỏi |
Nếu câu trả lời là… |
Vật liệu phù hợp hơn |
|
1. Tải trọng có cực lớn, có xe nâng, rung mạnh? |
Có |
Thép mạ kẽm |
|
2. Môi trường có hóa chất / hơi muối / nước thải? |
Có |
FRP Molded |
|
3. Cần vật liệu nhẹ để thi công nhanh hoặc trên cao? |
Có |
FRP |
|
4. Ưu tiên chi phí vòng đời thấp (bảo trì gần 0)? |
Có |
FRP |
|
5. Ngân sách ban đầu có hạn? |
Cần phân tích theo kích thước |
Cả hai – tùy mã sản phẩm |
|
6. Khu vực có yêu cầu an toàn điện / chống tia lửa? |
Có |
FRP |
|
7. Công trình đặt ngoài trời lâu dài (nắng – mưa – oxy hoá)? |
Có |
FRP |
|
8. Có yêu cầu độ cứng cao, hạn chế võng ở nhịp dài? |
Có |
Thép mạ kẽm |
|
9. Tải chủ yếu là người đi lại hoặc tải trung bình? |
Có |
FRP Molded |
|
10. Khu vực cần tháo lắp nhiều lần (bảo trì thiết bị dưới sàn)? |
Có |
FRP (do nhẹ & dễ thao tác) |
VI. KẾT LUẬN VỀ SO SÁNH TẤM SÀN GRATING THÉP MẠ KẼM VÀ FRP
Việc lựa chọn giữa tấm sàn grating thép mạ kẽm và tấm sàn FRP molded không chỉ là so sánh hai vật liệu, mà là đặt chúng vào đúng bối cảnh sử dụng. Thép vượt trội ở độ cứng và khả năng chịu tải cực lớn; FRP lại mang lợi thế về chống ăn mòn, trọng lượng nhẹ, an toàn điện và chi phí vòng đời thấp. Không có vật liệu nào “tốt tuyệt đối” — chỉ có vật liệu phù hợp nhất với điều kiện công trình, môi trường vận hành và kỳ vọng tuổi thọ của chủ đầu tư.
Một quyết định đúng ngay từ đầu giúp công trình an toàn hơn, bền vững hơn và tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì. Nếu bạn cần phân tích sâu hơn về tải trọng, môi trường sử dụng hoặc muốn xem mẫu thực tế trước khi triển khai, đội ngũ kỹ thuật của GOAT luôn sẵn sàng đồng hành.

GOAT chuyên cung cấp đầy đủ các dòng tấm sàn grating:
-
Tấm sàn Grating mạ kẽm nhúng nóng
-
Tấm sàn FRP / Sàn công nghiệp, sàn thao tác nhựa
-
Song chắn rác FRP
-
Các giải pháp grating theo thiết kế tải trọng và kích thước riêng
Hotline: 0987.382.388
Email: goat@naphoga.vn
Website: https://naphoga.vn
GOAT tin rằng, với thông tin đúng và lựa chọn phù hợp, mỗi công trình của bạn đều xứng đáng đạt được giá trị tốt nhất. Nếu bạn đang cân nhắc giữa grating thép và FRP cho dự án của mình, chỉ cần để lại một câu hỏi — GOAT sẽ hỗ trợ phân tích phương án phù hợp nhất.